Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/02/2024
- 3
- 19
- 400
Nhận xét 19/02/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/02/2024: 3 – 19 – 400, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 17, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 9 – 79 – 765 ngày 18/02/2024: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/01/2024–18/02/2024).
Với kỳ 19/02/2024, tổng 17 được chia thành 13 ở phần đầu (3, 1, 9) và 4 ở phần sau (4, 0, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/02/2024: 3: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 14 lượt trong 10 kỳ; 9: 20 lượt trong 13 kỳ; 4: 16 lượt trong 11 kỳ; 0: 16 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 16/01/2024 và kết thúc 18/02/2024. Kết quả 18/02/2024.
Trước kết quả 19/02/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 16/02/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/02/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 13/02/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/01/2024 đến 18/02/2024. Mốc 16/01/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–47: mức 16 ghi ngày 26/01/2024, còn 47 ghi ngày 31/01/2024. Đặt tổng 17 ngày 19/02/2024 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/02/2024 có kết quả 8 – 37 – 629, tổng 35, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 19/02/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 18. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 05/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 19/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 893 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.