Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/02/2018
- 1
- 98
- 767
Nhận xét 19/02/2018
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 19/02/2018, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 98 – 767; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 38; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 9 – 01 – 253 ngày 14/02/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/01/2018–14/02/2018).
Dãy ngày 19/02/2018 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 9, 8 đạt tổng 18, nhóm còn lại 7, 6, 7 đạt 20. Cộng cả hai nhóm được 38; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 16/01/2018–14/02/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/02/2018 là 1: 20 lượt trong 15 kỳ; 9: 18 lượt trong 13 kỳ; 8: 23 lượt trong 14 kỳ; 7: 14 lượt trong 11 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 14/02/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/02/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 14/02/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/02/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 12/02/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 13/02/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/02/2018, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 16/01/2018 tới 14/02/2018. Mốc 16/01/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–42: mức 14 ghi ngày 01/02/2018, 31/01/2018, còn 42 ghi ngày 23/01/2018. Đặt tổng 38 ngày 19/02/2018 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 82 – 648 ngày 12/02/2018 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/02/2018 có 2 giá trị chung: 8, 6. Tổng cũ 28 và tổng mới 38 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 6 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 12/02/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/02/2018 · 18h04
30 kỳ đến 19/02/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 253 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 82 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 088 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 94 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 78 272 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 60 694 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 590 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 176 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 78 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 65 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 538 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 180 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 51 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 94 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 228 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.