Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2020
- 0
- 85
- 048
Nhận xét 11/10/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 11/10/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 85 – 048; tổng cộng 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/10/2020 có 9 – 25 – 428; 2 vị trí trùng — 3, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/09/2020 đến 10/10/2020.
Với kỳ 11/10/2020, tổng 25 được chia thành 13 ở phần đầu (0, 8, 5) và 12 ở phần sau (0, 4, 8). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 11/09/2020 đến 10/10/2020, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/10/2020, số lần xuất hiện trước đó là 0: 18 lượt trong 14 kỳ; 8: 17 lượt trong 15 kỳ; 5: 18 lượt trong 13 kỳ; 4: 24 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 10/10/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/10/2020: 0 gặp gần nhất ngày 08/10/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/09/2020 đến 10/10/2020. Mốc 11/09/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–38: mức 9 ghi ngày 12/09/2020, còn 38 ghi ngày 06/10/2020. Đặt tổng 25 ngày 11/10/2020 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/10/2020 có kết quả 1 – 85 – 759, tổng 35, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 11/10/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 2, 3. Xem kỳ 04/10/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 03 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 01 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 22 862 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 523 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 54 912 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 54 745 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 95 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 69 731 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 510 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.