Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/05/2019
- 8
- 66
- 875
Nhận xét 18/05/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/05/2019: 8 – 66 – 875, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 40, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1 – 35 – 384 ngày 17/05/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/04/2019 đến 17/05/2019.
Với kỳ 18/05/2019, tổng 40 được chia thành 20 ở phần đầu (8, 6, 6) và 20 ở phần sau (8, 7, 5). Giá trị thấp nhất 5, cao nhất 8, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 18/04/2019–17/05/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/05/2019 là 8: 20 lượt trong 14 kỳ; 6: 23 lượt trong 17 kỳ; 7: 22 lượt trong 17 kỳ; 5: 16 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 17/05/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 18/05/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 17/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/05/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/05/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/04/2019 tới 17/05/2019. Mốc 18/04/2019.
Tổng 40 của ngày 18/05/2019 cao hơn 29 kỳ, thấp hơn 1 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 18 thuộc ngày 01/05/2019, 20/04/2019; cao nhất 41 ở 19/04/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 42 – 434 ngày 11/05/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/05/2019 có 1 giá trị chung: 5. Tổng cũ 22 và tổng mới 40 chênh nhau 18; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 11/05/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/05/2019 · 18h04
30 kỳ đến 18/05/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 875 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 35 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 80 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 26 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 16 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 48 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 885 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 13 064 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 505 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 979 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 22 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 699 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 83 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 747 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 10 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 497 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.