Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/05/2019
- 5
- 42
- 434
Nhận xét 11/05/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 11/05/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 42 – 434; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 59 – 230 ngày 10/05/2019: 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/04/2019–10/05/2019).
Ở kết quả 11/05/2019, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 5, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 4, 2, cộng được 11; nửa sau 4, 3, 4 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 22 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/05/2019: 5: 18 lượt trong 11 kỳ; 4: 18 lượt trong 12 kỳ; 2: 18 lượt trong 15 kỳ; 3: 14 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 11/04/2019 và kết thúc 10/05/2019. Kết quả 10/05/2019.
Trước kết quả 11/05/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 10/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/05/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 11/04/2019 đến 10/05/2019. Mốc 11/04/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–41: mức 18 ghi ngày 01/05/2019, 20/04/2019, còn 41 ghi ngày 19/04/2019. Đặt tổng 22 ngày 11/05/2019 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 24 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/05/2019 có kết quả 3 – 24 – 366, tổng 24, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 11/05/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 4, 2, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/05/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/05/2019 · 18h04
30 kỳ đến 11/05/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 16 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 48 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 885 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 13 064 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 505 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 979 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 22 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 699 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 83 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 747 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 10 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.