Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2024

Nhận xét 18/04/2024

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2024: 6 – 34 – 559, gồm 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 17/04/2024 có 6 – 52 – 697; 1 vị trí trùng — 1.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/03/2024 đến 17/04/2024.

Dãy ngày 18/04/2024 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 3, 4 đạt tổng 13, nhóm còn lại 5, 5, 9 đạt 19. Cộng cả hai nhóm được 32; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 19/03/2024–17/04/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/04/2024 là 6: 22 lượt trong 18 kỳ; 3: 17 lượt trong 12 kỳ; 4: 19 lượt trong 14 kỳ; 5: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 24 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 17/04/2024.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 18/04/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 17/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 19/03/2024 tới 17/04/2024. Mốc 19/03/2024.

So theo tổng các chữ số, kỳ 18/04/2024 đạt 32: 17 tổng cũ thấp hơn, 10 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (15/04/2024), đỉnh là 47 (13/04/2024). Có 5 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 9 – 65 – 604 ngày 11/04/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/04/2024 có 4 giá trị chung: 6, 4, 5, 9. Tổng cũ 30 và tổng mới 32 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 11/04/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/04/2024 · 18h04

30 kỳ đến 18/04/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 18/04/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 34 559
Điện toán 1*2*36 52 697
Điện toán 1*2*38 59 779
Điện toán 1*2*34 46 030
Điện toán 1*2*32 97 434
Điện toán 1*2*38 98 976
Điện toán 1*2*30 79 456
Điện toán 1*2*39 65 604
Điện toán 1*2*39 65 917
Điện toán 1*2*39 57 128
Điện toán 1*2*39 65 690
Điện toán 1*2*31 32 436
Điện toán 1*2*34 68 258
Điện toán 1*2*30 80 228
Điện toán 1*2*30 97 146
Điện toán 1*2*32 18 678
Điện toán 1*2*31 93 036
Điện toán 1*2*31 68 962
Điện toán 1*2*31 73 142
Điện toán 1*2*34 73 119
Điện toán 1*2*37 02 818
Điện toán 1*2*34 41 338
Điện toán 1*2*36 18 955
Điện toán 1*2*33 42 163
Điện toán 1*2*32 99 737
Điện toán 1*2*38 17 759
Điện toán 1*2*36 81 173
Điện toán 1*2*35 22 077
Điện toán 1*2*33 44 265
Điện toán 1*2*39 43 348

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan