Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/03/2024
- 2
- 98
- 946
Nhận xét 19/03/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/03/2024: 2 – 98 – 946, gồm 6 chữ số.
Tổng 38; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 18/03/2024 có 0 – 99 – 683; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/02/2024 đến 18/03/2024.
Với kỳ 19/03/2024, tổng 38 được chia thành 19 ở phần đầu (2, 9, 8) và 19 ở phần sau (9, 4, 6). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 18/02/2024–18/03/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/03/2024 là 2: 18 lượt trong 17 kỳ; 9: 26 lượt trong 16 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 4: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 18/03/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/03/2024: 2 gặp gần nhất ngày 17/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 18/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 16/03/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 18/02/2024 đến 18/03/2024. Mốc 18/02/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–43: mức 12 ghi ngày 08/03/2024, còn 43 ghi ngày 18/02/2024. Đặt tổng 38 ngày 19/03/2024 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 12/03/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 33 – 278 có 3 chữ số chẵn và tổng 29. Tổng 38 của ngày 19/03/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 3 giá trị (2, 8, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/03/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/03/2024 · 18h04
30 kỳ đến 19/03/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 946 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 329 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 278 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 11 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 042 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.