Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/02/2020
- 6
- 93
- 863
Nhận xét 11/02/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 11/02/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 93 – 863; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 35; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
So với 3 – 64 – 727 ngày 10/02/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/01/2020 đến 10/02/2020.
Với kỳ 11/02/2020, tổng 35 được chia thành 18 ở phần đầu (6, 9, 3) và 17 ở phần sau (8, 6, 3). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/02/2020: 6: 18 lượt trong 14 kỳ; 9: 12 lượt trong 10 kỳ; 3: 22 lượt trong 14 kỳ; 8: 13 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/01/2020 và kết thúc 10/02/2020. Kết quả 10/02/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/02/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 10/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 06/02/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 02/02/2020, vắng 8 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 08/01/2020 tới 10/02/2020. Mốc 08/01/2020.
Tổng 35 của ngày 11/02/2020 cao hơn 27 kỳ, thấp hơn 3 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 18 thuộc ngày 04/02/2020; cao nhất 40 ở 21/01/2020. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 04/02/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 22 – 320 có 4 chữ số chẵn và tổng 18. Tổng 35 của ngày 11/02/2020 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 17. Phần giao có 2 giá trị (9, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/02/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/02/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 64 727 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 17 024 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 645 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 22 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 48 206 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 615 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.