Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/01/2026

Nhận xét 11/01/2026

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 11/01/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 06 – 481; tổng cộng 6 chữ số.

Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 25, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 6 – 49 – 667 ngày 10/01/2026: 1 vị trí trùng — 1.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/12/2025–10/01/2026).

Với kỳ 11/01/2026, tổng 25 được chia thành 12 ở phần đầu (6, 0, 6) và 13 ở phần sau (4, 8, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 12/12/2025–10/01/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/01/2026 là 6: 21 lượt trong 14 kỳ; 0: 16 lượt trong 13 kỳ; 4: 27 lượt trong 19 kỳ; 8: 9 lượt trong 7 kỳ; 1: 20 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 10/01/2026.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/01/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 10/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/01/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 07/01/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 05/01/2026, vắng 5 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/12/2025 tới 10/01/2026. Mốc 12/12/2025.

Tổng 25 của ngày 11/01/2026 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 23/12/2025; cao nhất 42 ở 09/01/2026. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 1 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/01/2026 có kết quả 2 – 47 – 357, tổng 28, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 11/01/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/01/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/01/2026 · 18h04

30 kỳ đến 11/01/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/01/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 06 481
Điện toán 1*2*36 49 667
Điện toán 1*2*39 97 593
Điện toán 1*2*36 97 430
Điện toán 1*2*38 92 865
Điện toán 1*2*39 27 580
Điện toán 1*2*34 14 044
Điện toán 1*2*32 47 357
Điện toán 1*2*36 43 616
Điện toán 1*2*37 41 557
Điện toán 1*2*39 61 776
Điện toán 1*2*33 26 439
Điện toán 1*2*37 97 088
Điện toán 1*2*36 34 089
Điện toán 1*2*35 19 217
Điện toán 1*2*37 37 456
Điện toán 1*2*31 47 050
Điện toán 1*2*36 73 411
Điện toán 1*2*39 73 149
Điện toán 1*2*33 27 100
Điện toán 1*2*33 40 791
Điện toán 1*2*34 97 012
Điện toán 1*2*36 37 867
Điện toán 1*2*30 46 844
Điện toán 1*2*35 01 730
Điện toán 1*2*33 50 744
Điện toán 1*2*38 75 441
Điện toán 1*2*34 29 047
Điện toán 1*2*39 56 511
Điện toán 1*2*39 33 674

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan