Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/01/2023
- 9
- 73
- 554
Nhận xét 18/01/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 18/01/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 73 – 554; tổng cộng 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 33, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 5 – 59 – 205 ngày 17/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/12/2022 đến 17/01/2023.
Dãy ngày 18/01/2023 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 7, 3 đạt tổng 19, nhóm còn lại 5, 5, 4 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 33; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 19/12/2022 đến 17/01/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 18/01/2023, số lần xuất hiện trước đó là 9: 17 lượt trong 15 kỳ; 7: 14 lượt trong 13 kỳ; 3: 17 lượt trong 14 kỳ; 5: 27 lượt trong 18 kỳ; 4: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 17/01/2023.
Trước kết quả 18/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 17/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 16/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 16/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/12/2022 đến 17/01/2023. Mốc 19/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 18/01/2023 đạt 33: 24 tổng cũ thấp hơn, 4 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (06/01/2023), đỉnh là 36 (13/01/2023). Có 1 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 11/01/2023 có kết quả 7 – 81 – 284, tổng 30, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 18/01/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 7, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 11/01/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 18/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 59 205 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 03 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 90 895 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 22 618 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 257 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.