Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/03/2024
- 6
- 02
- 060
Nhận xét 17/03/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/03/2024: 6 – 02 – 060, gồm 6 chữ số.
Tổng 14; chẵn 6, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 16/03/2024 có 8 – 43 – 405; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/02/2024 đến 16/03/2024.
Ở kết quả 17/03/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 0, 2, cộng được 8; nửa sau 0, 6, 0 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 14 của kỳ này, trong đó 6 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 16/02/2024–16/03/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 17/03/2024 là 6: 15 lượt trong 13 kỳ; 0: 17 lượt trong 13 kỳ; 2: 18 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 16/03/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 17/03/2024: 6 gặp gần nhất ngày 14/03/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 16/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 16/02/2024 đến 16/03/2024. Mốc 16/02/2024.
Tổng 14 của ngày 17/03/2024 cao hơn 1 kỳ, thấp hơn 29 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 08/03/2024; cao nhất 43 ở 18/02/2024. Cấu hình 6 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 10/03/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3 – 11 – 828 có 3 chữ số chẵn và tổng 23. Tổng 14 của ngày 17/03/2024 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 1 giá trị (2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 10/03/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/03/2024 · 18h04
30 kỳ đến 17/03/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 329 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 278 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 11 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 042 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.