Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/03/2024
- 8
- 43
- 405
Nhận xét 16/03/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 16/03/2024: 8 – 43 – 405, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 15/03/2024 có 1 – 92 – 099; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/02/2024–15/03/2024).
Dãy ngày 16/03/2024 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 4, 3 đạt tổng 15, nhóm còn lại 4, 0, 5 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/03/2024: 8: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 11 lượt trong 10 kỳ; 3: 16 lượt trong 14 kỳ; 0: 16 lượt trong 12 kỳ; 5: 17 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 15/02/2024 và kết thúc 15/03/2024. Kết quả 15/03/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/03/2024: 8 gặp gần nhất ngày 14/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/03/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 14/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 06/03/2024, vắng 9 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 15/02/2024 đến 15/03/2024. Mốc 15/02/2024.
Tổng 24 của ngày 16/03/2024 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 22 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 08/03/2024; cao nhất 43 ở 18/02/2024. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 36 – 217 ngày 09/03/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/03/2024 có 1 giá trị chung: 3. Tổng cũ 20 và tổng mới 24 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/03/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/03/2024 · 18h04
30 kỳ đến 16/03/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 329 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 278 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 11 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 042 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 893 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.