Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/02/2022
- 9
- 67
- 025
Nhận xét 17/02/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 17/02/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 67 – 025; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 29, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 7 – 96 – 478 ngày 16/02/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/01/2022 đến 16/02/2022.
Với kỳ 17/02/2022, tổng 29 được chia thành 22 ở phần đầu (9, 6, 7) và 7 ở phần sau (0, 2, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/01/2022–16/02/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 17/02/2022 là 9: 19 lượt trong 15 kỳ; 6: 23 lượt trong 18 kỳ; 7: 22 lượt trong 15 kỳ; 0: 13 lượt trong 11 kỳ; 2: 12 lượt trong 9 kỳ; 5: 20 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 16/02/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/02/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 16/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 16/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/02/2022, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 13/02/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 13/02/2022, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/01/2022 tới 16/02/2022. Mốc 14/01/2022.
Tổng 29 của ngày 17/02/2022 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 16 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 11/02/2022; cao nhất 43 ở 07/02/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 10/02/2022 có kết quả 0 – 73 – 497, tổng 30, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 17/02/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 9, 7, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 10/02/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/02/2022 · 18h04
30 kỳ đến 17/02/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 025 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 96 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 47 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 65 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.