Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/10/2024
- 3
- 13
- 054
Nhận xét 17/10/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/10/2024: 3 – 13 – 054, gồm 6 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 16/10/2024 có 4 – 93 – 686; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/09/2024–16/10/2024).
Ở kết quả 17/10/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 1, 3, cộng được 7; nửa sau 0, 5, 4 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 17/10/2024: 3: 15 lượt trong 14 kỳ; 1: 26 lượt trong 17 kỳ; 0: 20 lượt trong 15 kỳ; 5: 18 lượt trong 15 kỳ; 4: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 17/09/2024 và kết thúc 16/10/2024. Kết quả 16/10/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 17/10/2024: 3 gặp gần nhất ngày 16/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/10/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 15/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 16/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/09/2024 đến 16/10/2024. Mốc 17/09/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–39: mức 15 ghi ngày 27/09/2024, còn 39 ghi ngày 23/09/2024. Đặt tổng 16 ngày 17/10/2024 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 10/10/2024 có kết quả 0 – 72 – 491, tổng 23, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 17/10/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 1, 0, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 10/10/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 17/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 13 054 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 115 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 40 390 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 536 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 321 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 59 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 385 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 13 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 471 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 28 445 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 600 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 156 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.