Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/10/2022
- 0
- 41
- 450
Nhận xét 09/10/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 09/10/2022: 0 – 41 – 450, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 14, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 4 – 77 – 856 ngày 08/10/2022: 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/09/2022 đến 08/10/2022.
Ở kết quả 09/10/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 4, 1, cộng được 5; nửa sau 4, 5, 0 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 14 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 09/09/2022–08/10/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/10/2022 là 0: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 16 lượt trong 12 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ; 5: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 08/10/2022.
Trước kết quả 09/10/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 07/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 08/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 07/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/09/2022 đến 08/10/2022. Mốc 09/09/2022.
Tổng 14 của ngày 09/10/2022 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 29 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 12/09/2022; cao nhất 46 ở 09/09/2022. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 61 – 249 ngày 02/10/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/10/2022 có 3 giá trị chung: 0, 4, 1. Tổng cũ 22 và tổng mới 14 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 1, 3. Xem kỳ 02/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 09/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 234 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.