Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2024

Nhận xét 16/04/2024

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2024: 8 – 59 – 779, gồm 6 chữ số.

Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 45, gồm 4 giá trị phân biệt.

Kỳ 15/04/2024 có 4 – 46 – 030; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/03/2024 đến 15/04/2024.

Ở kết quả 16/04/2024, chữ số nhỏ nhất là 5, lớn nhất 9, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 5, 9, cộng được 22; nửa sau 7, 7, 9 có tổng 23. Hai phần tạo thành tổng 45 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 17/03/2024–15/04/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/04/2024 là 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 9: 23 lượt trong 17 kỳ; 7: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 15/04/2024.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/04/2024: 8 gặp gần nhất ngày 13/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 12/04/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/03/2024 đến 15/04/2024. Mốc 17/03/2024.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–47: mức 14 ghi ngày 17/03/2024, còn 47 ghi ngày 13/04/2024. Đặt tổng 45 ngày 16/04/2024 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 9 – 57 – 128 ngày 09/04/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/04/2024 có 4 giá trị chung: 8, 5, 9, 7. Tổng cũ 32 và tổng mới 45 chênh nhau 13; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 09/04/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/04/2024 · 18h04

30 kỳ đến 16/04/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/04/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 59 779
Điện toán 1*2*34 46 030
Điện toán 1*2*32 97 434
Điện toán 1*2*38 98 976
Điện toán 1*2*30 79 456
Điện toán 1*2*39 65 604
Điện toán 1*2*39 65 917
Điện toán 1*2*39 57 128
Điện toán 1*2*39 65 690
Điện toán 1*2*31 32 436
Điện toán 1*2*34 68 258
Điện toán 1*2*30 80 228
Điện toán 1*2*30 97 146
Điện toán 1*2*32 18 678
Điện toán 1*2*31 93 036
Điện toán 1*2*31 68 962
Điện toán 1*2*31 73 142
Điện toán 1*2*34 73 119
Điện toán 1*2*37 02 818
Điện toán 1*2*34 41 338
Điện toán 1*2*36 18 955
Điện toán 1*2*33 42 163
Điện toán 1*2*32 99 737
Điện toán 1*2*38 17 759
Điện toán 1*2*36 81 173
Điện toán 1*2*35 22 077
Điện toán 1*2*33 44 265
Điện toán 1*2*39 43 348
Điện toán 1*2*32 98 946
Điện toán 1*2*30 99 683

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan