Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/01/2026
- 9
- 97
- 593
Nhận xét 09/01/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 09/01/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 97 – 593; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 42; chẵn 0, lẻ 6; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/01/2026 có 6 – 97 – 430; 2 vị trí trùng — 2, 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/12/2025–08/01/2026).
Ở kết quả 09/01/2026, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 9, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 9, 7, cộng được 25; nửa sau 5, 9, 3 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 42 của kỳ này, trong đó 0 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 10/12/2025 đến 08/01/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 09/01/2026, số lần xuất hiện trước đó là 9: 18 lượt trong 16 kỳ; 7: 28 lượt trong 22 kỳ; 5: 15 lượt trong 13 kỳ; 3: 18 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 08/01/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/01/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 08/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/12/2025 tới 08/01/2026. Mốc 10/12/2025.
Tổng 42 của ngày 09/01/2026 cao hơn 30 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 23/12/2025; cao nhất 39 ở 30/12/2025. Cấu hình 0 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/01/2026 có kết quả 7 – 41 – 557, tổng 29, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 09/01/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 7, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 02/01/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 430 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 865 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 14 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 616 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 557 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 61 776 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 97 088 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 050 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 411 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 149 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 27 100 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 40 791 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 37 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 46 844 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 441 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 29 047 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 16 617 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 29 537 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.