Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/01/2021
- 2
- 29
- 119
Nhận xét 09/01/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 09/01/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 29 – 119; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/01/2021 có 9 – 50 – 863; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/12/2020–08/01/2021).
Dãy ngày 09/01/2021 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 2, 9 đạt tổng 13, nhóm còn lại 1, 1, 9 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 24; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 10/12/2020–08/01/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/01/2021 là 2: 19 lượt trong 14 kỳ; 9: 21 lượt trong 17 kỳ; 1: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 08/01/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/01/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 31/12/2020, vắng 8 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 08/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 07/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/12/2020 tới 08/01/2021. Mốc 10/12/2020.
Tổng 24 của ngày 09/01/2021 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 19 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 19 thuộc ngày 21/12/2020; cao nhất 43 ở 02/01/2021. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/01/2021 có kết quả 6 – 39 – 799, tổng 43, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 09/01/2021 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 19. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 9; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 3, 6. Xem kỳ 02/01/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 29 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 714 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 525 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 288 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 29 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 586 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 717 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 101 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 368 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 23 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 79 213 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 001 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 23 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 15 694 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.