Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/11/2025
- 4
- 86
- 641
Nhận xét 15/11/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 15/11/2025: 4 – 86 – 641, gồm 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 13/11/2025 có 2 – 41 – 230; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/10/2025 đến 13/11/2025.
Với kỳ 15/11/2025, tổng 29 được chia thành 18 ở phần đầu (4, 8, 6) và 11 ở phần sau (6, 4, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 01/10/2025 đến 13/11/2025, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 15/11/2025, số lần xuất hiện trước đó là 4: 16 lượt trong 14 kỳ; 8: 8 lượt trong 8 kỳ; 6: 23 lượt trong 15 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 13/11/2025.
Trước kết quả 15/11/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 13/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 12/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/11/2025, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 13/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 01/10/2025 đến 13/11/2025. Mốc 01/10/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–42: mức 9 ghi ngày 10/10/2025, còn 42 ghi ngày 20/10/2025. Đặt tổng 29 ngày 15/11/2025 cạnh mẫu này, có 17 kỳ thấp hơn, 11 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 54 – 690 ngày 08/11/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 15/11/2025 có 2 giá trị chung: 4, 6. Tổng cũ 30 và tổng mới 29 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 08/11/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 15/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 86 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 369 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.