Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2025
- 2
- 41
- 230
Nhận xét 13/11/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 13/11/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 41 – 230; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 12; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/11/2025 có 9 – 37 – 384; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 30/09/2025 đến 12/11/2025.
Dãy ngày 13/11/2025 trải từ 0 đến 4; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 4, 1 đạt tổng 7, nhóm còn lại 2, 3, 0 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 12; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 30/09/2025 đến 12/11/2025, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/11/2025, số lần xuất hiện trước đó là 2: 12 lượt trong 9 kỳ; 4: 15 lượt trong 13 kỳ; 1: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 24 lượt trong 16 kỳ; 0: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 12/11/2025.
Trước kết quả 13/11/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 11/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/11/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 30/09/2025 đến 12/11/2025. Mốc 30/09/2025.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/11/2025 đạt 12: 1 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (10/10/2025), đỉnh là 42 (20/10/2025). Có 4 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 7 – 64 – 012 ngày 23/10/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/11/2025 có 4 giá trị chung: 2, 4, 1, 0. Tổng cũ 20 và tổng mới 12 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/10/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 13/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 474 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.