Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/04/2025

Nhận xét 08/04/2025

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 08/04/2025: 6 – 63 – 240, gồm 6 chữ số.

Tổng 21; chẵn 5, lẻ 1; 5 giá trị khác nhau.

So với 8 – 95 – 449 ngày 07/04/2025: 1 vị trí trùng — 5.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (09/03/2025–07/04/2025).

Với kỳ 08/04/2025, tổng 21 được chia thành 15 ở phần đầu (6, 6, 3) và 6 ở phần sau (2, 4, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 09/03/2025–07/04/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 08/04/2025 là 6: 14 lượt trong 14 kỳ; 3: 21 lượt trong 18 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 4: 24 lượt trong 18 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 07/04/2025.

Trước kết quả 08/04/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 05/04/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 06/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/04/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 07/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 06/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/03/2025 đến 07/04/2025. Mốc 09/03/2025.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–41: mức 15 ghi ngày 02/04/2025, còn 41 ghi ngày 09/03/2025. Đặt tổng 21 ngày 08/04/2025 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 24 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 01/04/2025 có kết quả 4 – 08 – 171, tổng 21, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 08/04/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 01/04/2025.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/04/2025 · 18h04

30 kỳ đến 08/04/2025

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 08/04/2025
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 63 240
Điện toán 1*2*38 95 449
Điện toán 1*2*34 01 934
Điện toán 1*2*36 87 345
Điện toán 1*2*39 34 942
Điện toán 1*2*31 47 530
Điện toán 1*2*32 07 402
Điện toán 1*2*34 08 171
Điện toán 1*2*30 83 829
Điện toán 1*2*35 99 338
Điện toán 1*2*33 45 431
Điện toán 1*2*38 35 092
Điện toán 1*2*30 55 818
Điện toán 1*2*39 68 910
Điện toán 1*2*36 28 834
Điện toán 1*2*33 43 896
Điện toán 1*2*34 97 234
Điện toán 1*2*39 60 015
Điện toán 1*2*30 25 639
Điện toán 1*2*33 08 408
Điện toán 1*2*39 34 965
Điện toán 1*2*39 04 659
Điện toán 1*2*36 72 591
Điện toán 1*2*38 27 392
Điện toán 1*2*39 84 791
Điện toán 1*2*34 88 427
Điện toán 1*2*37 60 427
Điện toán 1*2*32 62 453
Điện toán 1*2*35 77 356
Điện toán 1*2*32 62 381

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan