Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/04/2018
- 3
- 33
- 232
Nhận xét 15/04/2018
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 15/04/2018: 3 – 33 – 232, gồm 6 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 4; 2 giá trị khác nhau.
So với 8 – 35 – 492 ngày 14/04/2018: 2 vị trí trùng — 2, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/03/2018 đến 14/04/2018.
Với kỳ 15/04/2018, tổng 16 được chia thành 9 ở phần đầu (3, 3, 3) và 7 ở phần sau (2, 3, 2). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 3, nên biên độ bằng 1. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 16/03/2018 đến 14/04/2018, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 15/04/2018, số lần xuất hiện trước đó là 3: 22 lượt trong 16 kỳ; 2: 14 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 14/04/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 15/04/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 14/04/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 14/04/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 16/03/2018 tới 14/04/2018. Mốc 16/03/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–40: mức 10 ghi ngày 12/04/2018, còn 40 ghi ngày 08/04/2018, 19/03/2018. Đặt tổng 16 ngày 15/04/2018 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 08/04/2018 có kết quả 7 – 86 – 964, tổng 40, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 15/04/2018 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 24. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 08/04/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/04/2018 · 18h04
30 kỳ đến 15/04/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 232 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 325 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 050 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 07 905 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 792 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 232 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 66 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 28 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 00 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 697 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 09 485 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 509 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 465 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 948 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 04 353 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.