Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2018
- 3
- 69
- 676
Nhận xét 16/04/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 16/04/2018, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 69 – 676; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 37; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 15/04/2018 có 3 – 33 – 232; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/03/2018 đến 15/04/2018.
Với kỳ 16/04/2018, tổng 37 được chia thành 18 ở phần đầu (3, 6, 9) và 19 ở phần sau (6, 7, 6). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 17/03/2018–15/04/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/04/2018 là 3: 23 lượt trong 16 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 9: 21 lượt trong 17 kỳ; 7: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 15/04/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/04/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 15/04/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/04/2018, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/04/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 13/04/2018, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/03/2018 tới 15/04/2018. Mốc 17/03/2018.
Tổng 37 của ngày 16/04/2018 cao hơn 27 kỳ, thấp hơn 2 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 12/04/2018; cao nhất 40 ở 08/04/2018, 19/03/2018. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 09/04/2018 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 87 – 442 có 4 chữ số chẵn và tổng 34. Tổng 37 của ngày 16/04/2018 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 2 giá trị (9, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 09/04/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/04/2018 · 18h04
30 kỳ đến 16/04/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 232 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 325 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 050 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 07 905 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 792 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 232 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 66 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 28 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 00 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 697 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 09 485 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 509 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 465 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 948 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.