Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/11/2025
- 9
- 37
- 384
Nhận xét 12/11/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 12/11/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 37 – 384; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 34, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 11/11/2025 có 4 – 00 – 225; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/09/2025–11/11/2025).
Với kỳ 12/11/2025, tổng 34 được chia thành 19 ở phần đầu (9, 3, 7) và 15 ở phần sau (3, 8, 4). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/09/2025–11/11/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/11/2025 là 9: 19 lượt trong 15 kỳ; 3: 25 lượt trong 16 kỳ; 7: 27 lượt trong 19 kỳ; 8: 8 lượt trong 8 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 11/11/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/11/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 08/11/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/11/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 24/10/2025, vắng 6 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/09/2025 tới 11/11/2025. Mốc 29/09/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–42: mức 9 ghi ngày 10/10/2025, còn 42 ghi ngày 20/10/2025. Đặt tổng 34 ngày 12/11/2025 cạnh mẫu này, có 23 kỳ thấp hơn, 7 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 22/10/2025 có kết quả 6 – 38 – 057, tổng 29, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 12/11/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 3, 7, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 22/10/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 12/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 777 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.