Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/10/2024
- 1
- 19
- 527
Nhận xét 12/10/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 12/10/2024: 1 – 19 – 527, gồm 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 1, lẻ 5; 5 giá trị khác nhau.
So với 8 – 62 – 824 ngày 11/10/2024: 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/09/2024–11/10/2024).
Dãy ngày 12/10/2024 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 1, 9 đạt tổng 11, nhóm còn lại 5, 2, 7 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 25; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 12/09/2024–11/10/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/10/2024 là 1: 22 lượt trong 16 kỳ; 9: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 17 lượt trong 15 kỳ; 7: 13 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 11/10/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/10/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 10/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/10/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 11/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/09/2024 tới 11/10/2024. Mốc 12/09/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 12/10/2024 đạt 25: 13 tổng cũ thấp hơn, 16 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (15/09/2024), đỉnh là 39 (23/09/2024). Có 1 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 19 – 314 ngày 05/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/10/2024 có 2 giá trị chung: 1, 9. Tổng cũ 19 và tổng mới 25 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 3 vị trí giống nhau: 1, 2, 3. Xem kỳ 05/10/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 12/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 321 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 59 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 385 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 13 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 471 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 28 445 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 600 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 007 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 031 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 875 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 062 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.