Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/09/2024
- 4
- 98
- 062
Nhận xét 13/09/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 13/09/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 98 – 062; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 5, lẻ 1; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/09/2024 có 2 – 63 – 496; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/08/2024–12/09/2024).
Dãy ngày 13/09/2024 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 9, 8 đạt tổng 21, nhóm còn lại 0, 6, 2 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 29; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/08/2024–12/09/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/09/2024 là 4: 23 lượt trong 19 kỳ; 9: 18 lượt trong 16 kỳ; 8: 13 lượt trong 12 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 20 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 12/09/2024.
Trước kết quả 13/09/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 12/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 11/09/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/09/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/08/2024 đến 12/09/2024. Mốc 14/08/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–40: mức 15 ghi ngày 31/08/2024, 25/08/2024, còn 40 ghi ngày 28/08/2024. Đặt tổng 29 ngày 13/09/2024 cạnh mẫu này, có 23 kỳ thấp hơn, 7 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 98 – 214 ngày 06/09/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/09/2024 có 4 giá trị chung: 4, 9, 8, 2. Tổng cũ 26 và tổng mới 29 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 2, 3. Xem kỳ 06/09/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/09/2024 · 18h04
30 kỳ đến 13/09/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 66 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 926 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 472 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 50 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 89 556 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 12 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 67 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 85 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 220 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 49 833 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.