Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/10/2023

Nhận xét 06/10/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 06/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 98 – 641; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 32; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.

So với 6 – 25 – 764 ngày 05/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/09/2023 đến 05/10/2023.

Với kỳ 06/10/2023, tổng 32 được chia thành 21 ở phần đầu (4, 9, 8) và 11 ở phần sau (6, 4, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 06/09/2023–05/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 06/10/2023 là 4: 19 lượt trong 13 kỳ; 9: 23 lượt trong 18 kỳ; 8: 14 lượt trong 10 kỳ; 6: 22 lượt trong 18 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 05/10/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 06/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 05/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 04/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 04/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/09/2023 tới 05/10/2023. Mốc 06/09/2023.

So theo tổng các chữ số, kỳ 06/10/2023 đạt 32: 20 tổng cũ thấp hơn, 5 cao hơn và 5 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (10/09/2023), đỉnh là 45 (16/09/2023). Có 10 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 29/09/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7 – 60 – 754 có 3 chữ số chẵn và tổng 29. Tổng 32 của ngày 06/10/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 2 giá trị (4, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 29/09/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/10/2023 · 18h04

30 kỳ đến 06/10/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 06/10/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 98 641
Điện toán 1*2*36 25 764
Điện toán 1*2*34 89 185
Điện toán 1*2*30 64 732
Điện toán 1*2*39 55 005
Điện toán 1*2*33 17 969
Điện toán 1*2*36 74 249
Điện toán 1*2*37 60 754
Điện toán 1*2*32 21 671
Điện toán 1*2*35 77 540
Điện toán 1*2*37 81 262
Điện toán 1*2*35 58 639
Điện toán 1*2*32 37 563
Điện toán 1*2*31 39 900
Điện toán 1*2*30 06 377
Điện toán 1*2*36 94 194
Điện toán 1*2*31 82 696
Điện toán 1*2*31 29 614
Điện toán 1*2*30 89 200
Điện toán 1*2*34 45 757
Điện toán 1*2*39 38 889
Điện toán 1*2*30 93 555
Điện toán 1*2*32 96 906
Điện toán 1*2*36 45 961
Điện toán 1*2*34 53 974
Điện toán 1*2*39 88 012
Điện toán 1*2*31 02 208
Điện toán 1*2*30 43 944
Điện toán 1*2*32 31 638
Điện toán 1*2*35 00 658

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan