Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/04/2025
- 4
- 01
- 934
Nhận xét 06/04/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/04/2025: 4 – 01 – 934, gồm 6 chữ số.
Tổng 21; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 6 – 87 – 345 ngày 05/04/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/03/2025–05/04/2025).
Với kỳ 06/04/2025, tổng 21 được chia thành 5 ở phần đầu (4, 0, 1) và 16 ở phần sau (9, 3, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 07/03/2025–05/04/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 06/04/2025 là 4: 21 lượt trong 17 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ; 1: 11 lượt trong 10 kỳ; 9: 25 lượt trong 17 kỳ; 3: 23 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 05/04/2025.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/04/2025: 4 gặp gần nhất ngày 05/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 03/04/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/04/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/03/2025 đến 05/04/2025. Mốc 07/03/2025.
Tổng 21 của ngày 06/04/2025 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 25 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 02/04/2025; cao nhất 41 ở 09/03/2025. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 13 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/03/2025 có kết quả 5 – 99 – 338, tổng 37, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 06/04/2025 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 16. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 30/03/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 06/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 015 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 25 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 27 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 791 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 453 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 356 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 609 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 357 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.