Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/02/2019

Nhận xét 13/02/2019

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 13/02/2019: 2 – 87 – 034, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 6 giá trị phân biệt.

Kỳ 12/02/2019 có 7 – 43 – 476; 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/01/2019–12/02/2019).

Dãy ngày 13/02/2019 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 8, 7 đạt tổng 17, nhóm còn lại 0, 3, 4 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 10/01/2019–12/02/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/02/2019 là 2: 19 lượt trong 14 kỳ; 8: 21 lượt trong 12 kỳ; 7: 16 lượt trong 13 kỳ; 0: 15 lượt trong 12 kỳ; 3: 22 lượt trong 16 kỳ; 4: 23 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 12/02/2019.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/02/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 10/02/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 03/02/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 12/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/02/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/01/2019 tới 12/02/2019. Mốc 10/01/2019.

So theo tổng các chữ số, kỳ 13/02/2019 đạt 24: 8 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (11/02/2019, 16/01/2019), đỉnh là 46 (10/01/2019). Có 7 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 5 – 21 – 662 ngày 30/01/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/02/2019 có 1 giá trị chung: 2. Tổng cũ 22 và tổng mới 24 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 30/01/2019.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/02/2019 · 18h04

30 kỳ đến 13/02/2019

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 13/02/2019
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 87 034
Điện toán 1*2*37 43 476
Điện toán 1*2*30 73 303
Điện toán 1*2*31 22 939
Điện toán 1*2*32 45 440
Điện toán 1*2*32 36 527
Điện toán 1*2*38 53 496
Điện toán 1*2*30 93 762
Điện toán 1*2*34 64 755
Điện toán 1*2*32 68 431
Điện toán 1*2*35 21 662
Điện toán 1*2*39 45 883
Điện toán 1*2*38 38 781
Điện toán 1*2*34 26 078
Điện toán 1*2*33 56 424
Điện toán 1*2*31 84 282
Điện toán 1*2*35 79 353
Điện toán 1*2*34 33 018
Điện toán 1*2*38 74 741
Điện toán 1*2*36 29 150
Điện toán 1*2*30 07 951
Điện toán 1*2*34 95 004
Điện toán 1*2*31 88 323
Điện toán 1*2*33 71 364
Điện toán 1*2*36 10 144
Điện toán 1*2*35 13 809
Điện toán 1*2*39 50 696
Điện toán 1*2*35 26 966
Điện toán 1*2*32 47 367
Điện toán 1*2*32 78 082

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan