Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/01/2019
- 5
- 21
- 662
Nhận xét 30/01/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 30/01/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 21 – 662; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 45 – 883 ngày 29/01/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 31/12/2018 đến 29/01/2019.
Với kỳ 30/01/2019, tổng 22 được chia thành 8 ở phần đầu (5, 2, 1) và 14 ở phần sau (6, 6, 2). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 6, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 31/12/2018 đến 29/01/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 30/01/2019, số lần xuất hiện trước đó là 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 1: 20 lượt trong 16 kỳ; 6: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 29/01/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 30/01/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 29/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 27/01/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 28/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 27/01/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 31/12/2018 tới 29/01/2019. Mốc 31/12/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 8–46: mức 8 ghi ngày 07/01/2019, còn 46 ghi ngày 10/01/2019. Đặt tổng 22 ngày 30/01/2019 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 33 – 018 ngày 23/01/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/01/2019 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 19 và tổng mới 22 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/01/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 30/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 21 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 883 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 078 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 15 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 102 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 009 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.