Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/11/2025
- 4
- 00
- 225
Nhận xét 11/11/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/11/2025: 4 – 00 – 225, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 13, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2 – 77 – 521 ngày 10/11/2025: 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (28/09/2025–10/11/2025).
Với kỳ 11/11/2025, tổng 13 được chia thành 4 ở phần đầu (4, 0, 0) và 9 ở phần sau (2, 2, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 5, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/11/2025: 4: 13 lượt trong 11 kỳ; 0: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 28/09/2025 và kết thúc 10/11/2025. Kết quả 10/11/2025.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/11/2025: 4 gặp gần nhất ngày 09/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 28/09/2025 đến 10/11/2025. Mốc 28/09/2025.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/11/2025 đạt 13: 1 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (10/10/2025), đỉnh là 42 (20/10/2025). Có 0 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 21/10/2025 có kết quả 6 – 99 – 236, tổng 35, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/11/2025 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 22. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 21/10/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 038 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.