Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/04/2024
- 0
- 97
- 146
Nhận xét 04/04/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/04/2024: 0 – 97 – 146, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 03/04/2024 có 2 – 18 – 678; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/03/2024–03/04/2024).
Dãy ngày 04/04/2024 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 9, 7 đạt tổng 16, nhóm còn lại 1, 4, 6 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 27; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 04/04/2024: 0: 13 lượt trong 10 kỳ; 9: 23 lượt trong 14 kỳ; 7: 17 lượt trong 14 kỳ; 1: 24 lượt trong 19 kỳ; 4: 15 lượt trong 11 kỳ; 6: 15 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 05/03/2024 và kết thúc 03/04/2024. Kết quả 03/04/2024.
Trước kết quả 04/04/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 02/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 02/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/03/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 03/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/03/2024 đến 03/04/2024. Mốc 05/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–38: mức 12 ghi ngày 08/03/2024, còn 38 ghi ngày 19/03/2024. Đặt tổng 27 ngày 04/04/2024 cạnh mẫu này, có 17 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 41 – 338 ngày 28/03/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 04/04/2024 có 2 giá trị chung: 1, 4. Tổng cũ 23 và tổng mới 27 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 28/03/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 04/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 18 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 73 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 163 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 22 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 265 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 946 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 329 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 278 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 11 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 045 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.