Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/02/2026
- 7
- 47
- 255
Nhận xét 11/02/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/02/2026: 7 – 47 – 255, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 16 – 612 ngày 10/02/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/01/2026–10/02/2026).
Với kỳ 11/02/2026, tổng 30 được chia thành 18 ở phần đầu (7, 4, 7) và 12 ở phần sau (2, 5, 5). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 7, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 12/01/2026–10/02/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/02/2026 là 7: 25 lượt trong 19 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 13 lượt trong 11 kỳ; 5: 16 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 10/02/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/02/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 08/02/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/02/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/02/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/01/2026 tới 10/02/2026. Mốc 12/01/2026.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/02/2026 đạt 30: 11 tổng cũ thấp hơn, 14 cao hơn và 5 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (10/02/2026, 25/01/2026), đỉnh là 42 (04/02/2026). Có 10 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 68 – 649 ngày 04/02/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/02/2026 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 42 và tổng mới 30 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/02/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/02/2026 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 16 612 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 157 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 233 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 73 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 63 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 33 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 710 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 58 246 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.