Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/02/2026
- 9
- 68
- 649
Nhận xét 04/02/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 04/02/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 68 – 649; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 42, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6 – 48 – 233 ngày 03/02/2026: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/01/2026–03/02/2026).
Ở kết quả 04/02/2026, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 6, 8, cộng được 23; nửa sau 6, 4, 9 có tổng 19. Hai phần tạo thành tổng 42 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/01/2026–03/02/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/02/2026 là 9: 29 lượt trong 20 kỳ; 6: 22 lượt trong 17 kỳ; 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 15 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 03/02/2026.
Trước kết quả 04/02/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 02/02/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 03/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 03/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/01/2026 đến 03/02/2026. Mốc 05/01/2026.
Tổng 42 của ngày 04/02/2026 cao hơn 29 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 25/01/2026; cao nhất 42 ở 09/01/2026. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 28/01/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 63 – 972 có 3 chữ số chẵn và tổng 31. Tổng 42 của ngày 04/02/2026 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 11. Phần giao có 3 giá trị (9, 6, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 28/01/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/02/2026 · 18h04
30 kỳ đến 04/02/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 233 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 73 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 63 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 33 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 710 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 58 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 49 667 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 430 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 865 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 580 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.