Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/02/2022

Nhận xét 11/02/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 11/02/2022: 1 – 40 – 361, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 15, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 0 – 73 – 497 ngày 10/02/2022: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/01/2022 đến 10/02/2022.

Với kỳ 11/02/2022, tổng 15 được chia thành 5 ở phần đầu (1, 4, 0) và 10 ở phần sau (3, 6, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 08/01/2022–10/02/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/02/2022 là 1: 16 lượt trong 13 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ; 0: 16 lượt trong 14 kỳ; 3: 15 lượt trong 10 kỳ; 6: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 10/02/2022.

Trước kết quả 11/02/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 09/02/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/02/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 08/01/2022 đến 10/02/2022. Mốc 08/01/2022.

So theo tổng các chữ số, kỳ 11/02/2022 đạt 15: 0 tổng cũ thấp hơn, 30 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (19/01/2022), đỉnh là 43 (07/02/2022). Có 7 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 04/02/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 06 – 055 có 3 chữ số chẵn và tổng 21. Tổng 15 của ngày 11/02/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 2 giá trị (0, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/02/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/02/2022 · 18h04

30 kỳ đến 11/02/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/02/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 40 361
Điện toán 1*2*30 73 497
Điện toán 1*2*33 14 380
Điện toán 1*2*37 03 967
Điện toán 1*2*39 96 757
Điện toán 1*2*35 37 311
Điện toán 1*2*38 93 493
Điện toán 1*2*35 06 055
Điện toán 1*2*37 92 284
Điện toán 1*2*36 81 647
Điện toán 1*2*30 73 771
Điện toán 1*2*32 59 264
Điện toán 1*2*36 39 255
Điện toán 1*2*38 59 226
Điện toán 1*2*30 96 551
Điện toán 1*2*36 46 407
Điện toán 1*2*31 97 129
Điện toán 1*2*38 19 751
Điện toán 1*2*35 96 562
Điện toán 1*2*32 06 018
Điện toán 1*2*33 03 138
Điện toán 1*2*38 84 840
Điện toán 1*2*36 61 532
Điện toán 1*2*37 86 984
Điện toán 1*2*31 87 675
Điện toán 1*2*32 54 522
Điện toán 1*2*31 07 285
Điện toán 1*2*35 48 059
Điện toán 1*2*38 35 809
Điện toán 1*2*38 77 459

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan