Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/01/2026
- 2
- 47
- 357
Nhận xét 04/01/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/01/2026: 2 – 47 – 357, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 6 – 43 – 616 ngày 03/01/2026: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/12/2025–03/01/2026).
Ở kết quả 04/01/2026, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 7, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 4, 7, cộng được 13; nửa sau 3, 5, 7 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/12/2025–03/01/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/01/2026 là 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 25 lượt trong 18 kỳ; 7: 25 lượt trong 20 kỳ; 3: 18 lượt trong 15 kỳ; 5: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 03/01/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 04/01/2026: 2 gặp gần nhất ngày 31/12/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 02/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 05/12/2025 đến 03/01/2026. Mốc 05/12/2025.
So theo tổng các chữ số, kỳ 04/01/2026 đạt 28: 19 tổng cũ thấp hơn, 10 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (07/12/2025), đỉnh là 39 (30/12/2025). Có 8 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 28/12/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 19 – 217 có 1 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 28 của ngày 04/01/2026 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 3 giá trị (2, 7, 5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 6. Xem kỳ 28/12/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 04/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 616 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 557 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 61 776 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 97 088 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 050 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 411 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 149 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 27 100 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 40 791 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 37 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 46 844 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 441 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 29 047 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 16 617 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 29 537 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 250 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 706 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.