Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/10/2022
- 0
- 99
- 837
Nhận xét 10/10/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/10/2022: 0 – 99 – 837, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 36, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 09/10/2022 có 0 – 41 – 450; 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/09/2022–09/10/2022).
Với kỳ 10/10/2022, tổng 36 được chia thành 18 ở phần đầu (0, 9, 9) và 18 ở phần sau (8, 3, 7). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 10/09/2022–09/10/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/10/2022 là 0: 19 lượt trong 15 kỳ; 9: 15 lượt trong 13 kỳ; 8: 15 lượt trong 12 kỳ; 3: 21 lượt trong 17 kỳ; 7: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 09/10/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 10/10/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 09/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 02/10/2022, vắng 7 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 06/10/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/09/2022 tới 09/10/2022. Mốc 10/09/2022.
Tổng 36 của ngày 10/10/2022 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 2 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 09/10/2022, 12/09/2022; cao nhất 44 ở 18/09/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/10/2022 có kết quả 7 – 84 – 638, tổng 36, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 10/10/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 8, 3, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 03/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 10/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.