Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2022
- 6
- 44
- 843
Nhận xét 11/10/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2022: 6 – 44 – 843, gồm 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/10/2022 có 0 – 99 – 837; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/09/2022 đến 10/10/2022.
Dãy ngày 11/10/2022 trải từ 3 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 4, 4 đạt tổng 14, nhóm còn lại 8, 4, 3 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 29; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 11/09/2022 đến 10/10/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/10/2022, số lần xuất hiện trước đó là 6: 22 lượt trong 18 kỳ; 4: 17 lượt trong 12 kỳ; 8: 15 lượt trong 12 kỳ; 3: 21 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 10/10/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/10/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 08/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/09/2022 tới 10/10/2022. Mốc 11/09/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/10/2022 đạt 29: 20 tổng cũ thấp hơn, 10 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (09/10/2022, 12/09/2022), đỉnh là 44 (18/09/2022). Có 2 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/10/2022 có kết quả 0 – 71 – 331, tổng 15, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 11/10/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 14. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 11/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.