Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/02/2019
- 2
- 45
- 440
Nhận xét 09/02/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 09/02/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 45 – 440; tổng cộng 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 19, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 08/02/2019 có 2 – 36 – 527; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/01/2019 đến 08/02/2019.
Ở kết quả 09/02/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 4, 5, cộng được 11; nửa sau 4, 4, 0 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/02/2019: 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 4: 20 lượt trong 15 kỳ; 5: 19 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/01/2019 và kết thúc 08/02/2019. Kết quả 08/02/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/02/2019: 2 gặp gần nhất ngày 08/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/02/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 02/02/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 06/01/2019 đến 08/02/2019. Mốc 06/01/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 8–46: mức 8 ghi ngày 07/01/2019, còn 46 ghi ngày 10/01/2019. Đặt tổng 19 ngày 09/02/2019 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 93 – 762 ngày 02/02/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/02/2019 có 2 giá trị chung: 2, 0. Tổng cũ 27 và tổng mới 19 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/02/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/02/2019 · 18h04
30 kỳ đến 09/02/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 21 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 883 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 078 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 143 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.