Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/02/2019
- 0
- 73
- 303
Nhận xét 11/02/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 11/02/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 73 – 303; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
So với 1 – 22 – 939 ngày 10/02/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/01/2019 đến 10/02/2019.
Dãy ngày 11/02/2019 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 7, 3 đạt tổng 10, nhóm còn lại 3, 0, 3 đạt 6. Cộng cả hai nhóm được 16; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 08/01/2019 đến 10/02/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/02/2019, số lần xuất hiện trước đó là 0: 13 lượt trong 11 kỳ; 7: 15 lượt trong 12 kỳ; 3: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 10/02/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/02/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 09/02/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/02/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 08/01/2019 tới 10/02/2019. Mốc 08/01/2019.
Tổng 16 của ngày 11/02/2019 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 29 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 16/01/2019; cao nhất 46 ở 10/01/2019. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/01/2019 có kết quả 8 – 38 – 781, tổng 35, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/02/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 19. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 7, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/01/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/02/2019 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 22 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 21 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 883 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 078 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.