Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/10/2022
- 0
- 61
- 249
Nhận xét 02/10/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/10/2022: 0 – 61 – 249, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 01/10/2022 có 6 – 99 – 642; 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/09/2022 đến 01/10/2022.
Ở kết quả 02/10/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 6, 1, cộng được 7; nửa sau 2, 4, 9 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 22 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 02/09/2022–01/10/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/10/2022 là 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 2: 19 lượt trong 16 kỳ; 4: 17 lượt trong 12 kỳ; 9: 23 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 01/10/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 02/10/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 29/09/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/09/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 01/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/09/2022 tới 01/10/2022. Mốc 02/09/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/10/2022 đạt 22: 5 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (12/09/2022), đỉnh là 46 (09/09/2022). Có 8 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 25/09/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 72 – 002 có 5 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 22 của ngày 02/10/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 3 giá trị (0, 6, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 25/09/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 02/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 689 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 818 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.