Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/05/2023
- 9
- 44
- 342
Nhận xét 09/05/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 09/05/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 44 – 342; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/05/2023 có 0 – 37 – 659; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/04/2023 đến 08/05/2023.
Dãy ngày 09/05/2023 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 4, 4 đạt tổng 17, nhóm còn lại 3, 4, 2 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 26; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 09/04/2023–08/05/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/05/2023 là 9: 24 lượt trong 17 kỳ; 4: 17 lượt trong 12 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 2: 19 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 08/05/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/05/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 08/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 07/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 09/04/2023 tới 08/05/2023. Mốc 09/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–45: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 45 ghi ngày 18/04/2023. Đặt tổng 26 ngày 09/05/2023 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 30 – 904 ngày 02/05/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/05/2023 có 3 giá trị chung: 9, 4, 3. Tổng cũ 20 và tổng mới 26 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/05/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.