Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/01/2019
- 6
- 89
- 394
Nhận xét 06/01/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/01/2019: 6 – 89 – 394, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 39, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/01/2019 có 8 – 47 – 475; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/12/2018–05/01/2019).
Với kỳ 06/01/2019, tổng 39 được chia thành 23 ở phần đầu (6, 8, 9) và 16 ở phần sau (3, 9, 4). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 07/12/2018 đến 05/01/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/01/2019, số lần xuất hiện trước đó là 6: 13 lượt trong 12 kỳ; 8: 11 lượt trong 8 kỳ; 9: 21 lượt trong 16 kỳ; 3: 20 lượt trong 15 kỳ; 4: 23 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 05/01/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/01/2019: 6 gặp gần nhất ngày 04/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 05/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/01/2019, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 04/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/12/2018 đến 05/01/2019. Mốc 07/12/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–38: mức 9 ghi ngày 02/01/2019, còn 38 ghi ngày 20/12/2018, 18/12/2018. Đặt tổng 39 ngày 06/01/2019 cạnh mẫu này, có 30 kỳ thấp hơn, 0 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 14 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/12/2018 có kết quả 7 – 81 – 848, tổng 36, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 06/01/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 30/12/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 06/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 15 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 102 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 23 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 52 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 14 359 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 16 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 299 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 76 178 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 16 750 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 27 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 664 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 429 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 924 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 481 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.