Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/01/2023
- 0
- 08
- 026
Nhận xét 09/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 09/01/2023: 0 – 08 – 026, gồm 6 chữ số.
Có 6 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 08/01/2023 có 4 – 78 – 715; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/12/2022–08/01/2023).
Với kỳ 09/01/2023, tổng 16 được chia thành 8 ở phần đầu (0, 0, 8) và 8 ở phần sau (0, 2, 6). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 6 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 10/12/2022–08/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/01/2023 là 0: 21 lượt trong 16 kỳ; 8: 18 lượt trong 12 kỳ; 2: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 08/01/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 06/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 07/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/12/2022 tới 08/01/2023. Mốc 10/12/2022.
Tổng 16 của ngày 09/01/2023 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 26 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 06/01/2023; cao nhất 37 ở 18/12/2022, 12/12/2022. Cấu hình 6 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 66 – 515 ngày 02/01/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/01/2023 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 32 và tổng mới 16 chênh nhau 16; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 6. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/01/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 22 618 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 70 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 90 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 164 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.