Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/01/2023
- 9
- 66
- 515
Nhận xét 02/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/01/2023: 9 – 66 – 515, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 4 – 62 – 725 ngày 01/01/2023: 2 vị trí trùng — 2, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/12/2022–01/01/2023).
Với kỳ 02/01/2023, tổng 32 được chia thành 21 ở phần đầu (9, 6, 6) và 11 ở phần sau (5, 1, 5). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 03/12/2022 đến 01/01/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 02/01/2023, số lần xuất hiện trước đó là 9: 19 lượt trong 15 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 5: 24 lượt trong 20 kỳ; 1: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 01/01/2023.
Trước kết quả 02/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 30/12/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 01/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 30/12/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/12/2022 đến 01/01/2023. Mốc 03/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/01/2023 đạt 32: 22 tổng cũ thấp hơn, 7 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (10/12/2022), đỉnh là 38 (07/12/2022). Có 7 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 26/12/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7 – 10 – 952 có 2 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 32 của ngày 02/01/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 8. Phần giao có 3 giá trị (9, 5, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 26/12/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 02/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 70 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 90 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 46 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 18 218 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 424 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.