Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/01/2022
- 8
- 77
- 459
Nhận xét 09/01/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 09/01/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 77 – 459; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 40, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 08/01/2022 có 2 – 70 – 517; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/12/2021 đến 08/01/2022.
Với kỳ 09/01/2022, tổng 40 được chia thành 22 ở phần đầu (8, 7, 7) và 18 ở phần sau (4, 5, 9). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/01/2022: 8: 17 lượt trong 13 kỳ; 7: 28 lượt trong 21 kỳ; 4: 15 lượt trong 10 kỳ; 5: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/12/2021 và kết thúc 08/01/2022. Kết quả 08/01/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/01/2022: 8 gặp gần nhất ngày 07/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/01/2022, vắng 6 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 07/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/12/2021 đến 08/01/2022. Mốc 10/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–42: mức 18 ghi ngày 27/12/2021, còn 42 ghi ngày 16/12/2021. Đặt tổng 40 ngày 09/01/2022 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/01/2022 có kết quả 6 – 34 – 119, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 09/01/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 16. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 02/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 190 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 978 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 80 072 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 440 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.