Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/03/2025

Nhận xét 09/03/2025

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 09/03/2025: 9 – 89 – 609, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 41, gồm 4 giá trị phân biệt.

So với 9 – 01 – 357 ngày 08/03/2025: 1 vị trí trùng — 1.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/02/2025–08/03/2025).

Ở kết quả 09/03/2025, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 8, 9, cộng được 26; nửa sau 6, 0, 9 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 41 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 07/02/2025–08/03/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/03/2025 là 9: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 24 lượt trong 17 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ; 0: 23 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 08/03/2025.

Trước kết quả 09/03/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 08/03/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 06/03/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 07/03/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/03/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 07/02/2025 đến 08/03/2025. Mốc 07/02/2025.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–44: mức 16 ghi ngày 05/03/2025, 13/02/2025, còn 44 ghi ngày 26/02/2025. Đặt tổng 41 ngày 09/03/2025 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/03/2025 có kết quả 8 – 38 – 902, tổng 30, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 09/03/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 9, 8, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 02/03/2025.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/03/2025 · 18h04

30 kỳ đến 09/03/2025

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 09/03/2025
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 89 609
Điện toán 1*2*39 01 357
Điện toán 1*2*39 53 346
Điện toán 1*2*37 26 880
Điện toán 1*2*35 11 261
Điện toán 1*2*34 92 882
Điện toán 1*2*39 36 456
Điện toán 1*2*38 38 902
Điện toán 1*2*31 08 878
Điện toán 1*2*30 56 279
Điện toán 1*2*36 12 352
Điện toán 1*2*39 57 968
Điện toán 1*2*34 04 374
Điện toán 1*2*36 77 780
Điện toán 1*2*34 79 316
Điện toán 1*2*32 58 704
Điện toán 1*2*38 05 964
Điện toán 1*2*34 85 528
Điện toán 1*2*38 09 170
Điện toán 1*2*37 75 238
Điện toán 1*2*33 20 644
Điện toán 1*2*30 46 472
Điện toán 1*2*36 07 816
Điện toán 1*2*30 46 809
Điện toán 1*2*35 06 203
Điện toán 1*2*35 09 973
Điện toán 1*2*38 19 784
Điện toán 1*2*32 66 006
Điện toán 1*2*32 35 648
Điện toán 1*2*33 12 098

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan