Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/09/2023
- 4
- 96
- 021
Nhận xét 06/09/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/09/2023: 4 – 96 – 021, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/09/2023 có 1 – 04 – 099; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/08/2023–05/09/2023).
Với kỳ 06/09/2023, tổng 22 được chia thành 19 ở phần đầu (4, 9, 6) và 3 ở phần sau (0, 2, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/09/2023: 4: 22 lượt trong 15 kỳ; 9: 23 lượt trong 16 kỳ; 6: 19 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 2: 9 lượt trong 8 kỳ; 1: 16 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/08/2023 và kết thúc 05/09/2023. Kết quả 05/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 06/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 05/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 05/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 05/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 07/08/2023 tới 05/09/2023. Mốc 07/08/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–40: mức 18 ghi ngày 04/09/2023, còn 40 ghi ngày 24/08/2023. Đặt tổng 22 ngày 06/09/2023 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/08/2023 có kết quả 3 – 87 – 013, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 06/09/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 30/08/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 06/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 75 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 539 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.