Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/03/2026
- 2
- 52
- 598
Nhận xét 06/03/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/03/2026: 2 – 52 – 598, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8 – 63 – 149 ngày 05/03/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (31/01/2026–05/03/2026).
Ở kết quả 06/03/2026, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 5, 2, cộng được 9; nửa sau 5, 9, 8 có tổng 22. Hai phần tạo thành tổng 31 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 31/01/2026 đến 05/03/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/03/2026, số lần xuất hiện trước đó là 2: 17 lượt trong 15 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 05/03/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 06/03/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 03/03/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 04/03/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/03/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 05/03/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 31/01/2026 tới 05/03/2026. Mốc 31/01/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–42: mức 15 ghi ngày 28/02/2026, còn 42 ghi ngày 04/02/2026. Đặt tổng 31 ngày 06/03/2026 cạnh mẫu này, có 22 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 27/02/2026 có kết quả 3 – 62 – 704, tổng 22, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 06/03/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 27/02/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/03/2026 · 18h04
30 kỳ đến 06/03/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 52 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 149 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 48 850 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 62 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 67 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 73 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 49 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 749 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 868 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 16 612 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 157 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 233 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 73 679 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.