Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 27/02/2026
- 3
- 62
- 704
Nhận xét 27/02/2026
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 27/02/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 62 – 704; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 4, lẻ 2; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 26/02/2026 có 0 – 67 – 196; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/01/2026 đến 26/02/2026.
Dãy ngày 27/02/2026 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 6, 2 đạt tổng 11, nhóm còn lại 7, 0, 4 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 22; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 24/01/2026–26/02/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 27/02/2026 là 3: 14 lượt trong 10 kỳ; 6: 23 lượt trong 16 kỳ; 2: 15 lượt trong 13 kỳ; 7: 22 lượt trong 17 kỳ; 0: 12 lượt trong 10 kỳ; 4: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 26/02/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 27/02/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 22/02/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 26/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 25/02/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 26/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 26/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 24/02/2026, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/01/2026 tới 26/02/2026. Mốc 24/01/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–42: mức 16 ghi ngày 10/02/2026, 25/01/2026, còn 42 ghi ngày 04/02/2026. Đặt tổng 22 ngày 27/02/2026 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 49 – 958 ngày 20/02/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 27/02/2026 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 36 và tổng mới 22 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 20/02/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 27/02/2026 · 18h04
30 kỳ đến 27/02/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 62 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 67 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 73 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 49 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 749 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 868 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 16 612 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 157 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 233 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 73 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 63 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 107 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.